responsible for

responsible for

The city council is responsible for maintaining the public parks.

Định nghĩa

Tính từ (cụm từ cố định): "responsible for" có nghĩa chịu trách nhiệm về hoặc nguyên nhân của một sự việc, hành động, hoặc kết quả nào đó. Cụm từ này dùng để chỉ một người, một tổ chức, hoặc một yếu tố tác nhân gây ra điều đó hoặc có nghĩa vụ phải đảm bảo điều đó xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội.)
  • (Ai người chịu trách nhiệm cho đống hỗn độn này?)
  • (Mối nguyên nhân gây ra thiệt hại cho sàn gỗ.)
  • ( ấy chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị thường niên.)
  • (Mưa lớn nguyên nhân gây ra trận lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held responsible for": bị quy trách nhiệm về.

    • The driver was held responsible for the accident. (Người lái xe bị quy trách nhiệm về vụ tai nạn.)
  • "to make someone responsible for": giao trách nhiệm cho ai đó về.

    • The director made her responsible for the project's budget. (Giám đốc đã giao cho ấy trách nhiệm về ngân sách của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsibility (danh từ): trách nhiệm.

    • It is your responsibility to finish the report. (Đó trách nhiệm của bạn để hoàn thành báo cáo.)
  • Responsible (tính từ, không "for"): trách nhiệm, đáng tin cậy.

    • He is a responsible person. (Anh ấy một người trách nhiệm.)
  • Irresponsible (tính từ): vô trách nhiệm.

    • Leaving the door unlocked was irresponsible. (Để cửa không khóa trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountable for: chịu trách nhiệm giải trình về.

    • He is accountable for the company's finances. (Anh ấy chịu trách nhiệm giải trình về tài chính của công ty.)
  • In charge of: phụ trách.

    • She is in charge of customer service. ( ấy phụ trách dịch vụ khách hàng.)
  • Culpable for: tội, đáng trách về (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tiêu cực).

    • The company was found culpable for the pollution. (Công ty bị kết luận tội về việc gây ô nhiễm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "responsible for". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" để tạo thành cụm: - Take responsibility for: nhận trách nhiệm về. - He took responsibility for the mistake. (Anh ấy nhận trách nhiệm về sai lầm.)

Thành ngữ liên quan
  • Bear responsibility for: gánh vác trách nhiệm về.

    • The CEO bears full responsibility for the company's failure. (Giám đốc điều hành gánh vác toàn bộ trách nhiệm về sự thất bại của công ty.)
  • Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác (trái nghĩa với "responsible for").

    • Don't try to pass the buck; you are responsible for this task. (Đừng cố đổ trách nhiệm; bạn chịu trách nhiệm về nhiệm vụ này.)